Tiếng anh cho lễ tân khách sạn

Tiếng anh cho lễ tân khách sạn
Th1125

Tiếng anh cho lễ tân khách sạn

Khách sạn no responses

Tiếng anh cho lễ tân khách sạn gồm những gì? Đặc thù công việc của lễ tân trong khách sạn là tiếp xúc rất nhiều với khách hàng, bên cạnh việc giao tiếp với các khách hàng bản địa, mỗi lễ tân khách sạn cũng được yêu cầu phải nói được Tiếng Anh và trao đổi tốt với các khách hàng nước ngoài.
Một trong số những kỹ năng cần thiết để kiểm tra khả năng giao tiếp Tiếng Anh đó chính là: sử dụng tốt các từ vựng vào các tình huống giao tiếp thích hợp. Các bạn lễ tân tương lai hãy cùng kiểm tra xem mình đã biết bao nhiêu từ trong danh sách từ vựng dành cho khách sạn nhé!

Tiếng anh cho lễ tân khách sạn reception nghĩa là gì
Quầy lễ tân tiếng Anh là gì vậy?

1. Từ vựng về các khu vực của khách sạn

Danh sách từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng, khách sạn dùng mô tả các khu vực chức năng như thế nào? Các bạn lễ tân tham khảo danh sách sau đây để bổ sung thêm các từ hữu ích cho mình nhé!

Reception desk: quầy lễ tân

Restaurant: nhà hàng

Bar: quầy bar

Swimming pool: bể bơi

Bathroom: phòng tắm

Bedroom: phòng ngủ

single room: phòng đơn

double room: phòng đôi

twin room: phòng hai giường

triple room: phòng ba giường

suite: phòng VIP (loại phòng có phòng ngủ và cả phòng tiếp khách)

connecting room (2 phòng thông nhau, thường là phòng dành cho gia đình hoặc sếp và NV)

Sitting room/ Guest room: phòng tiếp khách

beauty salon: thẩm mỹ viện

coffee shop: quán cà phê

corridor: hành lang

hotel lobby: sảnh khách sạn

games room: phòng games

gym: phòng thể dục

car park: bãi đỗ xe

Tiếng anh cho lễ tân khách sạn housekeeper nghĩa là gì
Housekeepers là những nhân viên buồng phòng.

2. Từ vựng chức vụ nhân viên trong khách sạn

Khi cần giới thiệu cho khách hàng nước ngoài về một số nhân viên sẽ hỗ trợ họ trong toàn bộ thời gian nghỉ ngơi ở khách sạn này, các lễ tân sẽ cần phải sử dụng những từ gì nhỉ?

room service: dịch vụ ăn trên/ tại phòng

chambermaid: nữ phục vụ phòng

housekeeper: phục vụ phòng

receptionist: lễ tân

manager: người quản lý

bellman: nhân viên hành lý

concierge: nhân viên phục vụ sảnh

Tiếng anh cho lễ tân khách sạn
Các loại phòng trong khách sạn bằng tiếng Anh.

3. Từ vựng các vật dụng trong khách sạn

Một số vật dụng cần thiết mà lễ tân khách sạn cũng cần biết để có thể dễ dàng giới thiệu cho khách, đồng thời cung cấp cho họ khi cần, chính là danh sách các từ dưới đây:

Bed: giường

Pillow: gối

Blankets: chăn

Television: TV

Door: cửa

Lights: đèn

Telephone: điện thoại bàn

Tea and coffee making facilities: đồ pha trà và cà phê

Key: chìa khóa

Fridge/ Minibar: tủ lạnh/ Tủ lạnh nhỏ

Air conditioner: điều hòa

Remote control: bộ điều khiển

shower: vòi hoa sen

bathtub: bồn tắm

Towels: khăn tắm

vacancy: phòng trống

fire escape: lối thoát khi có hỏa hoạn

hotel: khách sạn

lift: cầu thang

front door: cửa trước

luggage: hành lý

alarm: báo động

wake-up call: gọi báo thức

laundry: giặt là

sauna: tắm hơi

room number: số phòng

4. Động từ về hoạt động trong khách sạn

Lễ tân thường xuyên phải tiếp nhận các hoạt động của khách hàng như đặt phòng, nhận trả phòng và thanh toán… Hãy cùng tìm hiểu ngay dưới đây nhé:

to book: đặt phòng

to check in: nhận phòng

to check out: trả phòng

to pay the bill: thanh toán

5. Từ vựng các tính từ miêu tả trong khách sạn

Hãy sử dụng các tình từ sau đây để miêu tả khách sạn của bạn cho khách hàng biết nhé.

Safe: an toàn

Clean: sạch sẽ

Quiet: yên tĩnh

Convenient: tiện nghi

Bổ sung ngay danh sách những từ vựng tiếng Anh cho lễ tân khách sạn, để thật tự tin khi giao tiếp Tiếng Anh với khách hàng nước ngoài cũng như bổ trợ và nâng cao cho công việc của các bạn.

Và đừng quên theo dõi chuyên mục khách sạn của EMT Homestay để có thêm những mẫu câu hữu ích thông dụng trong giao tiếp và những thông tin hữu ích về khách sạn. Đừng bỏ lỡ nhé!

Bài liên quan

Trả lời

You may use these HTML tags and attributes: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <s> <strike> <strong>